丰富豐富 (phồn thể)
HSK 4tính từ, động từ

丰富 nghĩa là phong phú

Pinyin
fēng fù
Tiếng Anh
rich; abundant; plentifulto enrich

丰富 (phiên âm pinyin: fēng fù) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong phú". Dạng phồn thể viết là 豐富. 丰富 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 开展文体活动,丰富业余生活。 (mở rộng hoạt động văn thể, làm phong phú sinh hoạt ngoài giờ.)

Câu ví dụ

开展文体活动,丰富业余生活。

mở rộng hoạt động văn thể, làm phong phú sinh hoạt ngoài giờ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

丰富 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丰富 có nghĩa là "phong phú", thuộc loại tính từ, động từ.

丰富 đọc như thế nào?

丰富 phiên âm pinyin là "fēng fù".

丰富 thuộc HSK mấy?

丰富 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 丰富 như thế nào?

Ví dụ: 开展文体活动,丰富业余生活。 — nghĩa là "mở rộng hoạt động văn thể, làm phong phú sinh hoạt ngoài giờ.".

Gặp lại 丰富 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng