富
HSK 4tính từ, động từ
富 nghĩa là giàu có
- Pinyin
- fù
- Hán-Việt
- phú
- Tiếng Anh
- wealthy; abundantto become wealthy
富 (phiên âm pinyin: fù) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giàu có". Âm Hán-Việt của 富 là "phú". 富 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 农村富了 (nông thôn giàu mạnh.)
Câu ví dụ
农村富了
Câu hỏi thường gặp
富 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
富 có nghĩa là "giàu có", thuộc loại tính từ, động từ.
富 đọc như thế nào?
富 phiên âm pinyin là "fù", âm Hán-Việt là "phú".
富 thuộc HSK mấy?
富 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 富 như thế nào?
Ví dụ: 农村富了 — nghĩa là "nông thôn giàu mạnh.".
Gặp lại 富 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng