富有
富有 (phiên âm pinyin: fùyǒu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Giàu có". Ví dụ: 这个国家非常富有,人民生活富裕。 (Đất nước này rất giàu có, người dân sống sung túc.)
Giải nghĩa
Có nhiều tài sản, tiền bạc hoặc có nhiều thứ quý giá.
Câu ví dụ
这个国家非常富有,人民生活富裕。
Cách dùng chi tiết
富有 có nghĩa là có nhiều tài sản, tiền bạc hoặc có nhiều thứ quý giá. Nó thường đi với các danh từ như 财富 (của cải), 资源 (tài nguyên), 经验 (kinh nghiệm). Nó là một tính từ, có thể đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
富裕fù yù充裕
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
富有 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
富有 có nghĩa là "Giàu có", thuộc loại tính từ. Có nhiều tài sản, tiền bạc hoặc có nhiều thứ quý giá.
富有 đọc như thế nào?
富有 phiên âm pinyin là "fùyǒu".
Đặt câu với 富有 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家非常富有,人民生活富裕。 — nghĩa là "Đất nước này rất giàu có, người dân sống sung túc.".
Gặp lại 富有 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng