寒暄
HSK 6động từ
寒暄 nghĩa là hàn huyên, hỏi han
- Pinyin
- hán xuān
- Tiếng Anh
- to exchange conventional greetingsto talk about the weather
寒暄 (phiên âm pinyin: hán xuān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàn huyên, hỏi han". 寒暄 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 宾主寒暄了一阵,便转入正题。 (chủ khách hàn huyên một lúc, thì chuyển vào chủ đề chính.)
Câu ví dụ
宾主寒暄了一阵,便转入正题。
Phân tích từng chữ
寒—
暄—
Câu hỏi thường gặp
寒暄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
寒暄 có nghĩa là "hàn huyên, hỏi han", thuộc loại động từ.
寒暄 đọc như thế nào?
寒暄 phiên âm pinyin là "hán xuān".
寒暄 thuộc HSK mấy?
寒暄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 寒暄 như thế nào?
Ví dụ: 宾主寒暄了一阵,便转入正题。 — nghĩa là "chủ khách hàn huyên một lúc, thì chuyển vào chủ đề chính.".
Gặp lại 寒暄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng