寒冷

寒冷 nghĩa là Lạnh

Pinyin
hánlěng

寒冷 (phiên âm pinyin: hánlěng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lạnh". Ví dụ: 北方冬天非常寒冷,需要穿厚衣服。 (Miền Bắc mùa đông rất lạnh giá, cần mặc quần áo dày.)

Giải nghĩa

Rất lạnh, rét buốt, thường dùng để miêu tả thời tiết khắc nghiệt.

Câu ví dụ

北方冬天非常寒冷,需要穿厚衣服。

Miền Bắc mùa đông rất lạnh giá, cần mặc quần áo dày.

Cách dùng chi tiết

寒冷 là tính từ chỉ sự lạnh giá, rét buốt, thường dùng để miêu tả thời tiết khắc nghiệt. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với '冷' (lěng - lạnh). Bạn có thể dùng nó với các từ như '天气' (thời tiết) hoặc '气候' (khí hậu). Ví dụ: '寒冷的天气' (thời tiết lạnh giá).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

寒冷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

寒冷 có nghĩa là "Lạnh", thuộc loại tính từ. Rất lạnh, rét buốt, thường dùng để miêu tả thời tiết khắc nghiệt.

寒冷 đọc như thế nào?

寒冷 phiên âm pinyin là "hánlěng".

Đặt câu với 寒冷 như thế nào?

Ví dụ: 北方冬天非常寒冷,需要穿厚衣服。 — nghĩa là "Miền Bắc mùa đông rất lạnh giá, cần mặc quần áo dày.".

Gặp lại 寒冷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng