严寒嚴寒 (phồn thể)
严寒 (phiên âm pinyin: yán hán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lạnh". Dạng phồn thể viết là 嚴寒. 严寒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 天气严寒 (khí hậu giá lạnh)
Câu ví dụ
天气严寒
Phân tích từng chữ
严—
寒—
Câu hỏi thường gặp
严寒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
严寒 có nghĩa là "lạnh", thuộc loại tính từ.
严寒 đọc như thế nào?
严寒 phiên âm pinyin là "yán hán".
严寒 thuộc HSK mấy?
严寒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 严寒 như thế nào?
Ví dụ: 天气严寒 — nghĩa là "khí hậu giá lạnh".
Gặp lại 严寒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng