导游 nghĩa là hướng dẫn viên du lịch
- Pinyin
- dǎo yóu
- Tiếng Anh
- tour guide; guidebookto conduct a tour
导游 (phiên âm pinyin: dǎo yóu) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hướng dẫn viên du lịch". Dạng phồn thể viết là 導遊. 导游 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 《西湖导游》 ("hướng dẫn du lịch Tây Hồ")
Giải nghĩa
Người dẫn dắt, giới thiệu cho du khách.
Câu ví dụ
《西湖导游》
Lưu 导游 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
导游 là danh từ chỉ người dẫn dắt, giới thiệu cho du khách về các địa điểm tham quan, lịch sử và văn hóa. Họ đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm du lịch. Cụm từ thường dùng là "持证导游" (hướng dẫn viên có chứng chỉ) hoặc "中文导游" (hướng dẫn viên tiếng Trung).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
导游 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
导游 đọc như thế nào?
导游 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 导游 như thế nào?
Gặp lại 导游 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng