冠军冠軍 (phồn thể)

冠军 nghĩa là quán quân, chức vô địch

Pinyin
guàn jūn
Tiếng Anh
champion

冠军 (phiên âm pinyin: guàn jūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quán quân, chức vô địch". Dạng phồn thể viết là 冠軍. 冠军 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他在比赛中表现出色,最终获得了冠军。 (Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi và cuối cùng giành được chức vô địch.)

Giải nghĩa

Người hoặc đội đứng đầu trong một cuộc thi đấu.

Câu ví dụ

他在比赛中表现出色,最终获得了冠军。

Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi và cuối cùng giành được chức vô địch.

Cách dùng chi tiết

冠军 là danh từ chỉ người hoặc đội đứng đầu trong một cuộc thi đấu, đạt thành tích cao nhất. Đây là danh hiệu cao quý nhất mà mọi vận động viên hay thí sinh đều mong muốn đạt được. Người ta thường nói "赢得冠军" (giành chức vô địch) hoặc "世界冠军" (vô địch thế giới). Nó là vị trí cao nhất, đối lập với các thứ hạng sau.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

第一名

Câu hỏi thường gặp

冠军 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

冠军 có nghĩa là "quán quân, chức vô địch", thuộc loại danh từ. Người hoặc đội đứng đầu trong một cuộc thi đấu.

冠军 đọc như thế nào?

冠军 phiên âm pinyin là "guàn jūn".

冠军 thuộc HSK mấy?

冠军 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 冠军 như thế nào?

Ví dụ: 他在比赛中表现出色,最终获得了冠军。 — nghĩa là "Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi và cuối cùng giành được chức vô địch.".

Gặp lại 冠军 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng