军人
军人 (phiên âm pinyin: jūn rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quân nhân". Ví dụ: 这位军人为了保卫国家付出了巨大的牺牲。 (Người quân nhân này đã hy sinh to lớn để bảo vệ đất nước.)
Giải nghĩa
Người thuộc lực lượng vũ trang, làm nhiệm vụ bảo vệ đất nước.
Câu ví dụ
这位军人为了保卫国家付出了巨大的牺牲。
Cách dùng chi tiết
军人 là người thuộc lực lượng vũ trang, làm nhiệm vụ bảo vệ đất nước. Đây là một từ chỉ nghề nghiệp trang trọng và đáng kính. Người ta thường dùng "中国军人" (quân nhân Trung Quốc) hoặc "英勇的军人" (quân nhân dũng cảm).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
军人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
军人 có nghĩa là "Quân nhân", thuộc loại danh từ. Người thuộc lực lượng vũ trang, làm nhiệm vụ bảo vệ đất nước.
军人 đọc như thế nào?
军人 phiên âm pinyin là "jūn rén".
Đặt câu với 军人 như thế nào?
Ví dụ: 这位军人为了保卫国家付出了巨大的牺牲。 — nghĩa là "Người quân nhân này đã hy sinh to lớn để bảo vệ đất nước.".
Gặp lại 军人 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng