亚军亞軍 (phồn thể)

亚军 nghĩa là á quân

Pinyin
yà jūn
Tiếng Anh
runner-up

亚军 (phiên âm pinyin: yà jūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "á quân". Dạng phồn thể viết là 亞軍. 亚军 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 虽然他只获得了亚军,但我们依然为他骄傲。 (Mặc dù anh ấy chỉ giành được ngôi á quân, nhưng chúng tôi vẫn tự hào về anh ấy.)

Giải nghĩa

Người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi đấu.

Câu ví dụ

虽然他只获得了亚军,但我们依然为他骄傲。

Mặc dù anh ấy chỉ giành được ngôi á quân, nhưng chúng tôi vẫn tự hào về anh ấy.

Cách dùng chi tiết

亚军 là danh từ chỉ người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi đấu, ngay sau người vô địch. Đây là một thành tích đáng nể và thể hiện sự cố gắng rất lớn. Bạn có thể nghe "获得亚军" (giành ngôi á quân) hoặc "争夺亚军" (tranh giành ngôi á quân). Nó là vị trí thứ hai, đứng sau "冠军" (quán quân).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

第二名

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

亚军 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

亚军 có nghĩa là "á quân", thuộc loại danh từ. Người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi đấu.

亚军 đọc như thế nào?

亚军 phiên âm pinyin là "yà jūn".

亚军 thuộc HSK mấy?

亚军 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 亚军 như thế nào?

Ví dụ: 虽然他只获得了亚军,但我们依然为他骄傲。 — nghĩa là "Mặc dù anh ấy chỉ giành được ngôi á quân, nhưng chúng tôi vẫn tự hào về anh ấy.".

Gặp lại 亚军 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng