尽管儘管 (phồn thể)
HSK 4liên từ

尽管 nghĩa là mặc dù

Pinyin
jǐn guǎn
Tiếng Anh
even though; despitealways; all the timefreely; without hesitation

尽管 (phiên âm pinyin: jǐn guǎn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặc dù". Dạng phồn thể viết là 儘管. 尽管 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 尽管以后变化难测,然而大体的计算还是可能的。 (cho dù sau này có sự thay đổi khó lường, nhưng vẫn có thể tính toán được trên đại thể.)

Câu ví dụ

尽管以后变化难测,然而大体的计算还是可能的。

cho dù sau này có sự thay đổi khó lường, nhưng vẫn có thể tính toán được trên đại thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

尽管 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

尽管 có nghĩa là "mặc dù", thuộc loại liên từ.

尽管 đọc như thế nào?

尽管 phiên âm pinyin là "jǐn guǎn".

尽管 thuộc HSK mấy?

尽管 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 尽管 như thế nào?

Ví dụ: 尽管以后变化难测,然而大体的计算还是可能的。 — nghĩa là "cho dù sau này có sự thay đổi khó lường, nhưng vẫn có thể tính toán được trên đại thể.".

Gặp lại 尽管 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng