管理
HSK 4danh từ, động từ

管理 nghĩa là quản lý

Pinyin
guǎn lǐ
Tiếng Anh
managementto manage, to administer, to take care of; to supervise

管理 (phiên âm pinyin: guǎn lǐ) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quản lý". 管理 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 管理国家大事 (quản lý quốc gia đại sự)

Câu ví dụ

管理国家大事

quản lý quốc gia đại sự

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

管理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

管理 có nghĩa là "quản lý", thuộc loại danh từ, động từ.

管理 đọc như thế nào?

管理 phiên âm pinyin là "guǎn lǐ".

管理 thuộc HSK mấy?

管理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 管理 như thế nào?

Ví dụ: 管理国家大事 — nghĩa là "quản lý quốc gia đại sự".

Gặp lại 管理 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng