保管
HSK 6động từ, trạng từ, danh từ
保管 nghĩa là bảo quản
- Pinyin
- bǎo guǎn
- Tiếng Anh
- to take care of, to keep safelycertainly; surelywarehouseman
保管 (phiên âm pinyin: bǎo guǎn) là động từ, trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo quản". 保管 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 只要肯努力, 保管你能学会 (chỉ cần chịu cố gắng, chắc chắn anh sẽ học được)
Câu ví dụ
只要肯努力, 保管你能学会
Phân tích từng chữ
保—
管—
Câu hỏi thường gặp
保管 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
保管 có nghĩa là "bảo quản", thuộc loại động từ, trạng từ, danh từ.
保管 đọc như thế nào?
保管 phiên âm pinyin là "bǎo guǎn".
保管 thuộc HSK mấy?
保管 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 保管 như thế nào?
Ví dụ: 只要肯努力, 保管你能学会 — nghĩa là "chỉ cần chịu cố gắng, chắc chắn anh sẽ học được".
Gặp lại 保管 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng