尽力盡力 (phồn thể)
HSK 5cụm từ, động từ

尽力 nghĩa là cô gắng

Pinyin
jìn lì
Tiếng Anh
to try one's best

尽力 (phiên âm pinyin: jìn lì) là cụm từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cô gắng". Dạng phồn thể viết là 盡力. 尽力 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我一定尽力帮助你。 (tôi nhất định giúp anh hết sức mình.)

Câu ví dụ

我一定尽力帮助你。

tôi nhất định giúp anh hết sức mình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

尽力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

尽力 có nghĩa là "cô gắng", thuộc loại cụm từ, động từ.

尽力 đọc như thế nào?

尽力 phiên âm pinyin là "jìn lì".

尽力 thuộc HSK mấy?

尽力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 尽力 như thế nào?

Ví dụ: 我一定尽力帮助你。 — nghĩa là "tôi nhất định giúp anh hết sức mình.".

Gặp lại 尽力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng