尽量盡量 (phồn thể)
HSK 5trạng từ
尽量 nghĩa là cố hết sức
- Pinyin
- jìn liàng
- Tiếng Anh
- to do one's best to, to make every effort to; doing one's utmost
尽量 (phiên âm pinyin: jìn liàng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cố hết sức". Dạng phồn thể viết là 盡量. 尽量 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 工作虽然忙,学习的时间仍然要尽量保证。 (tuy bận công tác nhưng vẫn cố gắng hết sức bảo đảm thời gian học tập.)
Câu ví dụ
工作虽然忙,学习的时间仍然要尽量保证。
Phân tích từng chữ
尽—
量—
Câu hỏi thường gặp
尽量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尽量 có nghĩa là "cố hết sức", thuộc loại trạng từ.
尽量 đọc như thế nào?
尽量 phiên âm pinyin là "jìn liàng".
尽量 thuộc HSK mấy?
尽量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 尽量 như thế nào?
Ví dụ: 工作虽然忙,学习的时间仍然要尽量保证。 — nghĩa là "tuy bận công tác nhưng vẫn cố gắng hết sức bảo đảm thời gian học tập.".
Gặp lại 尽量 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng