水管工
水管工 (phiên âm pinyin: shuǐ guǎn gōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thợ sửa ống nước". Ví dụ: 水龙头漏水了,我得赶紧叫个水管工。 (Vòi nước bị rò rỉ, tôi phải nhanh chóng gọi thợ sửa ống nước.)
Giải nghĩa
Người chuyên sửa chữa và lắp đặt hệ thống ống nước.
Câu ví dụ
水龙头漏水了,我得赶紧叫个水管工。
Cách dùng chi tiết
水管工 là người chuyên sửa chữa, lắp đặt hệ thống ống nước. Đây là một nghề dịch vụ thiết yếu trong gia đình. Khi có sự cố về nước như rò rỉ, tắc nghẽn, bạn sẽ cần đến thợ sửa ống nước. Từ này chỉ rõ lĩnh vực chuyên môn của họ.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
水管工 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
水管工 có nghĩa là "Thợ sửa ống nước", thuộc loại danh từ. Người chuyên sửa chữa và lắp đặt hệ thống ống nước.
水管工 đọc như thế nào?
水管工 phiên âm pinyin là "shuǐ guǎn gōng".
Đặt câu với 水管工 như thế nào?
Ví dụ: 水龙头漏水了,我得赶紧叫个水管工。 — nghĩa là "Vòi nước bị rò rỉ, tôi phải nhanh chóng gọi thợ sửa ống nước.".
Gặp lại 水管工 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng