苦尽甘来苦盡甘來 (phồn thể)
HSK 6cụm từ
苦尽甘来 nghĩa là khổ tận cam lai
- Pinyin
- kǔ jìn gān lái
- Hán-Việt
- khổ tận cam lai
- Tiếng Anh
- after suffering comes happiness
苦尽甘来 (phiên âm pinyin: kǔ jìn gān lái) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khổ tận cam lai". Âm Hán-Việt của 苦尽甘来 là "khổ tận cam lai". Dạng phồn thể viết là 苦盡甘來. 苦尽甘来 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
苦尽甘来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
苦尽甘来 có nghĩa là "khổ tận cam lai", thuộc loại cụm từ.
苦尽甘来 đọc như thế nào?
苦尽甘来 phiên âm pinyin là "kǔ jìn gān lái", âm Hán-Việt là "khổ tận cam lai".
苦尽甘来 thuộc HSK mấy?
苦尽甘来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 苦尽甘来 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng