管辖管轄 (phồn thể)
HSK 6động từ

管辖 nghĩa là quản lý, cai quản

Pinyin
guǎn xiá
Tiếng Anh
to have jurisdiction over

管辖 (phiên âm pinyin: guǎn xiá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quản lý, cai quản". Dạng phồn thể viết là 管轄. 管辖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 直辖市由国务院直接管辖。 (thành phố trực thuộc trung ương do Quốc Vụ Viện trực tiếp cai quản.)

Câu ví dụ

直辖市由国务院直接管辖。

thành phố trực thuộc trung ương do Quốc Vụ Viện trực tiếp cai quản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

管辖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

管辖 có nghĩa là "quản lý, cai quản", thuộc loại động từ.

管辖 đọc như thế nào?

管辖 phiên âm pinyin là "guǎn xiá".

管辖 thuộc HSK mấy?

管辖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 管辖 như thế nào?

Ví dụ: 直辖市由国务院直接管辖。 — nghĩa là "thành phố trực thuộc trung ương do Quốc Vụ Viện trực tiếp cai quản.".

Gặp lại 管辖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng