质量質量 (phồn thể)

质量 nghĩa là chất lượng

Pinyin
zhì liàng
Tiếng Anh
quality, quality of commoditiesphysical mass(concerning goods)

质量 (phiên âm pinyin: zhì liàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chất lượng". Dạng phồn thể viết là 質量. 质量 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这布质量好,又好看,又耐穿。 (loại vải này chất lượng tốt, vừa đẹp lại vừa bền.)

Giải nghĩa

Phẩm chất hoặc mức độ tốt xấu của một vật.

Câu ví dụ

这布质量好,又好看,又耐穿。

loại vải này chất lượng tốt, vừa đẹp lại vừa bền.

Cách dùng chi tiết

质量 là danh từ chỉ chất lượng, một yếu tố quan trọng khi đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Người ta thường nói về 质量 tốt hoặc 质量 kém. Khi mua hàng, bạn nên chú ý đến 质量 để đảm bảo mình nhận được giá trị xứng đáng.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

质量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

质量 có nghĩa là "chất lượng", thuộc loại danh từ. Phẩm chất hoặc mức độ tốt xấu của một vật.

质量 đọc như thế nào?

质量 phiên âm pinyin là "zhì liàng".

质量 thuộc HSK mấy?

质量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 质量 như thế nào?

Ví dụ: 这布质量好,又好看,又耐穿。 — nghĩa là "loại vải này chất lượng tốt, vừa đẹp lại vừa bền.".

Gặp lại 质量 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng