力量
HSK 5danh từ
力量 nghĩa là sức mạnh
- Pinyin
- lì liang, lì liàng
- Tiếng Anh
- physical strengthpower; force; strengthpotency; efficacy; strength
力量 (phiên âm pinyin: lì liang, lì liàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sức mạnh". 力量 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 如果说,太阳是一切快乐和力量的源泉,那么,您就是我心上永不坠落的太阳! (nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh.)
Câu ví dụ
如果说,太阳是一切快乐和力量的源泉,那么,您就是我心上永不坠落的太阳!
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
力量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
力量 có nghĩa là "sức mạnh", thuộc loại danh từ.
力量 đọc như thế nào?
力量 phiên âm pinyin là "lì liang, lì liàng".
力量 thuộc HSK mấy?
力量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 力量 như thế nào?
Ví dụ: 如果说,太阳是一切快乐和力量的源泉,那么,您就是我心上永不坠落的太阳! — nghĩa là "nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh.".
Gặp lại 力量 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng