山脉山脈 (phồn thể)
山脉 (phiên âm pinyin: shān mài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rặng núi, dãy núi". Dạng phồn thể viết là 山脈. 山脉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
山shānnúi
脉—
Câu hỏi thường gặp
山脉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
山脉 có nghĩa là "rặng núi, dãy núi", thuộc loại danh từ.
山脉 đọc như thế nào?
山脉 phiên âm pinyin là "shān mài".
山脉 thuộc HSK mấy?
山脉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 山脉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng