动脉動脈 (phồn thể)
HSK 6danh từ

动脉 nghĩa là động mạch

Pinyin
dòng mài
Tiếng Anh
artery

动脉 (phiên âm pinyin: dòng mài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "động mạch". Dạng phồn thể viết là 動脈. 动脉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

动脉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

动脉 có nghĩa là "động mạch", thuộc loại danh từ.

动脉 đọc như thế nào?

动脉 phiên âm pinyin là "dòng mài".

动脉 thuộc HSK mấy?

动脉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 动脉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng