岳母
岳母 (phiên âm pinyin: yuè mǔ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mẹ vợ". 岳母 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
岳—
母—
Câu hỏi thường gặp
岳母 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
岳母 có nghĩa là "mẹ vợ".
岳母 đọc như thế nào?
岳母 phiên âm pinyin là "yuè mǔ".
岳母 thuộc HSK mấy?
岳母 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 岳母 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng