母语母語 (phồn thể)

母语 nghĩa là tiếng mẹ đẻ

Pinyin
mǔ yǔ
Tiếng Anh
mother tongueparent language

母语 (phiên âm pinyin: mǔ yǔ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếng mẹ đẻ". Dạng phồn thể viết là 母語. 母语 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

母语 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

母语 có nghĩa là "tiếng mẹ đẻ".

母语 đọc như thế nào?

母语 phiên âm pinyin là "mǔ yǔ".

母语 thuộc HSK mấy?

母语 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 母语 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng