崇高
崇高 (phiên âm pinyin: chóng gāo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cao cả". 崇高 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 崇高的敬礼。 (lời chào cao cả.)
Câu ví dụ
崇高的敬礼。
Phân tích từng chữ
崇—
高gāocaoCâu hỏi thường gặp
崇高 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
崇高 có nghĩa là "cao cả", thuộc loại tính từ.
崇高 đọc như thế nào?
崇高 phiên âm pinyin là "chóng gāo".
崇高 thuộc HSK mấy?
崇高 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 崇高 như thế nào?
Ví dụ: 崇高的敬礼。 — nghĩa là "lời chào cao cả.".
Gặp lại 崇高 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng