崩溃崩潰 (phồn thể)
HSK 6động từ

崩溃 nghĩa là tan vỡ, sụp đổ

Pinyin
bēng kùi
Tiếng Anh
to collapse, to fall apart

崩溃 (phiên âm pinyin: bēng kùi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tan vỡ, sụp đổ". Dạng phồn thể viết là 崩潰. 崩溃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

崩溃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

崩溃 có nghĩa là "tan vỡ, sụp đổ", thuộc loại động từ.

崩溃 đọc như thế nào?

崩溃 phiên âm pinyin là "bēng kùi".

崩溃 thuộc HSK mấy?

崩溃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 崩溃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng