崭新嶄新 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ

崭新 nghĩa là mới tinh

Pinyin
zhǎn xīn
Tiếng Anh
brand new; completely new

崭新 (phiên âm pinyin: zhǎn xīn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mới tinh". Dạng phồn thể viết là 嶄新. 崭新 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 崭新的大楼 (toà nhà mới xây)

Câu ví dụ

崭新的大楼

toà nhà mới xây

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

崭新 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

崭新 có nghĩa là "mới tinh", thuộc loại tính từ vị ngữ.

崭新 đọc như thế nào?

崭新 phiên âm pinyin là "zhǎn xīn".

崭新 thuộc HSK mấy?

崭新 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 崭新 như thế nào?

Ví dụ: 崭新的大楼 — nghĩa là "toà nhà mới xây".

Gặp lại 崭新 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng