新郎
新郎 (phiên âm pinyin: xīn láng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tân lang, chú rể". 新郎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
新xīnmới
郎—
Câu hỏi thường gặp
新郎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
新郎 có nghĩa là "tân lang, chú rể", thuộc loại danh từ.
新郎 đọc như thế nào?
新郎 phiên âm pinyin là "xīn láng".
新郎 thuộc HSK mấy?
新郎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 新郎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng