更新
HSK 6động từ
更新 nghĩa là thay mới, đổi mới, canh tân
- Pinyin
- gēng xīn
- Tiếng Anh
- to replace the old with new, to renew, to renovateto upgrade, to updateto regenerate
更新 (phiên âm pinyin: gēng xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thay mới, đổi mới, canh tân". 更新 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 万象更新 (vạn vật đổi mới)
Câu ví dụ
万象更新
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
更新 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
更新 có nghĩa là "thay mới, đổi mới, canh tân", thuộc loại động từ.
更新 đọc như thế nào?
更新 phiên âm pinyin là "gēng xīn".
更新 thuộc HSK mấy?
更新 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 更新 như thế nào?
Ví dụ: 万象更新 — nghĩa là "vạn vật đổi mới".
Gặp lại 更新 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng