新鲜 (phiên âm pinyin: xīn xiān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tươi". Dạng phồn thể viết là 新鮮. 新鲜 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 电视机已经不算什么新鲜东西啦。 (ti vi này không còn là cái gì mới mẻ nữa.)
Giải nghĩa
Tươi mới, chưa bị héo úa hoặc cũ kỹ.
Câu ví dụ
电视机已经不算什么新鲜东西啦。
Lưu 新鲜 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
新鲜 dùng để miêu tả sự tươi mới, chưa bị héo úa hoặc cũ kỹ, đặc biệt là thực phẩm. Nó cũng có thể dùng để chỉ những điều mới mẻ, chưa từng có. Cụm từ thường gặp là 新鲜空气 (không khí trong lành) hoặc 新鲜蔬菜 (rau tươi). Hãy dùng từ này khi bạn muốn nói về sự tươi ngon.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
新鲜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
新鲜 đọc như thế nào?
新鲜 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 新鲜 như thế nào?
Gặp lại 新鲜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng