巢穴
HSK 6danh từ

巢穴 nghĩa là hang ổ, chốn ẩn náu

Pinyin
cháo xué
Tiếng Anh
lair; den; nest; hideout

巢穴 (phiên âm pinyin: cháo xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hang ổ, chốn ẩn náu". 巢穴 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

巢穴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

巢穴 có nghĩa là "hang ổ, chốn ẩn náu", thuộc loại danh từ.

巢穴 đọc như thế nào?

巢穴 phiên âm pinyin là "cháo xué".

巢穴 thuộc HSK mấy?

巢穴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 巢穴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng