巷
巷 (phiên âm pinyin: xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngõ hẻm". Âm Hán-Việt của 巷 là "hạng". 巷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一条小巷 。 (một con hẻm nhỏ.)
Câu ví dụ
一条小巷 。
Câu hỏi thường gặp
巷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
巷 có nghĩa là "ngõ hẻm", thuộc loại danh từ.
巷 đọc như thế nào?
巷 phiên âm pinyin là "xiàng", âm Hán-Việt là "hạng".
巷 thuộc HSK mấy?
巷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 巷 như thế nào?
Ví dụ: 一条小巷 。 — nghĩa là "một con hẻm nhỏ.".
Gặp lại 巷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng