市长
市长 (phiên âm pinyin: shì zhǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thị trưởng". Ví dụ: 市长宣布了一项新的城市发展计划。 (Thị trưởng đã công bố một kế hoạch phát triển thành phố mới.)
Giải nghĩa
Người đứng đầu chính quyền thành phố.
Câu ví dụ
市长宣布了一项新的城市发展计划。
Cách dùng chi tiết
市长 là danh từ chỉ người đứng đầu chính quyền thành phố. Từ này thường đi kèm với các động từ như 当 (đảm nhiệm), 竞选 (tranh cử), 拜访 (thăm viếng). Nó tương đương với 'Thị trưởng' trong tiếng Việt.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
市长 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
市长 có nghĩa là "Thị trưởng", thuộc loại danh từ. Người đứng đầu chính quyền thành phố.
市长 đọc như thế nào?
市长 phiên âm pinyin là "shì zhǎng".
Đặt câu với 市长 như thế nào?
Ví dụ: 市长宣布了一项新的城市发展计划。 — nghĩa là "Thị trưởng đã công bố một kế hoạch phát triển thành phố mới.".
Gặp lại 市长 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng