(phồn thể)
HSK 4tính từ

nghĩa là đẹp trai

Pinyin
shuài
Hán-Việt
soái
Tiếng Anh
handsome; chicto command

帅 (phiên âm pinyin: shuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đẹp trai". Âm Hán-Việt của 帅 là "soái". Dạng phồn thể viết là 帥. 帅 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这个武打动作干净利落,真帅! (thế võ gọn gàng, thật đẹp mắt!)

Câu ví dụ

这个武打动作干净利落,真帅!

thế võ gọn gàng, thật đẹp mắt!

Câu hỏi thường gặp

帅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

帅 có nghĩa là "đẹp trai", thuộc loại tính từ.

帅 đọc như thế nào?

帅 phiên âm pinyin là "shuài", âm Hán-Việt là "soái".

帅 thuộc HSK mấy?

帅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 帅 như thế nào?

Ví dụ: 这个武打动作干净利落,真帅! — nghĩa là "thế võ gọn gàng, thật đẹp mắt!".

Gặp lại 帅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng