幢
HSK 6lượng từ
幢 nghĩa là căn, tòa, ngôi
- Pinyin
- zhuàng
- Hán-Việt
- trảng
- Tiếng Anh
- (measure word for buildings)
幢 (phiên âm pinyin: zhuàng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căn, tòa, ngôi". Âm Hán-Việt của 幢 là "trảng". 幢 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经幢 。 (cột kinh; cột đá khắc kinh.)
Câu ví dụ
经幢 。
Câu hỏi thường gặp
幢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
幢 có nghĩa là "căn, tòa, ngôi", thuộc loại lượng từ.
幢 đọc như thế nào?
幢 phiên âm pinyin là "zhuàng", âm Hán-Việt là "trảng".
幢 thuộc HSK mấy?
幢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 幢 như thế nào?
Ví dụ: 经幢 。 — nghĩa là "cột kinh; cột đá khắc kinh.".
Gặp lại 幢 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng