亏损虧損 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

亏损 nghĩa là hao tổn, suy yếu

Pinyin
kūi sǔn
Tiếng Anh
to loseto enfeebledeficit; general debility

亏损 (phiên âm pinyin: kūi sǔn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hao tổn, suy yếu". Dạng phồn thể viết là 虧損. 亏损 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 企业经营不 善,亏损很大。 (kinh doanh của xí nghiệp không giỏi, lỗ vốn lớn.)

Câu ví dụ

企业经营不 善,亏损很大。

kinh doanh của xí nghiệp không giỏi, lỗ vốn lớn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

亏损 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

亏损 có nghĩa là "hao tổn, suy yếu", thuộc loại động từ, danh từ.

亏损 đọc như thế nào?

亏损 phiên âm pinyin là "kūi sǔn".

亏损 thuộc HSK mấy?

亏损 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 亏损 như thế nào?

Ví dụ: 企业经营不 善,亏损很大。 — nghĩa là "kinh doanh của xí nghiệp không giỏi, lỗ vốn lớn.".

Gặp lại 亏损 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng