吃亏吃虧 (phồn thể)
HSK 5cụm động-tân
吃亏 nghĩa là chịu thiệt, bị thiệt hại
- Pinyin
- chī kūi
- Tiếng Anh
- to suffer losses, to get the short end of the stick; to come to griefunfortunately
吃亏 (phiên âm pinyin: chī kūi) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chịu thiệt, bị thiệt hại". Dạng phồn thể viết là 吃虧. 吃亏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这次竞赛,他们劳动力少,吃亏了,但是成绩仍然很大。 (đợt thi đua lần này, họ bất lợi vì thiếu sức lao động, nhưng thành tích vẫn rất lớn.)
Câu ví dụ
这次竞赛,他们劳动力少,吃亏了,但是成绩仍然很大。
Phân tích từng chữ
吃chīăn
亏—
Câu hỏi thường gặp
吃亏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吃亏 có nghĩa là "chịu thiệt, bị thiệt hại", thuộc loại cụm động-tân.
吃亏 đọc như thế nào?
吃亏 phiên âm pinyin là "chī kūi".
吃亏 thuộc HSK mấy?
吃亏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 吃亏 như thế nào?
Ví dụ: 这次竞赛,他们劳动力少,吃亏了,但是成绩仍然很大。 — nghĩa là "đợt thi đua lần này, họ bất lợi vì thiếu sức lao động, nhưng thành tích vẫn rất lớn.".
Gặp lại 吃亏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng