幼稚
幼稚 (phiên âm pinyin: yòu zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "non nớt, ấu trĩ". 幼稚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 幼稚的想法。 (cách suy nghĩ ấu trĩ)
Câu ví dụ
幼稚的想法。
Phân tích từng chữ
幼—
稚—
Câu hỏi thường gặp
幼稚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
幼稚 có nghĩa là "non nớt, ấu trĩ", thuộc loại tính từ.
幼稚 đọc như thế nào?
幼稚 phiên âm pinyin là "yòu zhì".
幼稚 thuộc HSK mấy?
幼稚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 幼稚 như thế nào?
Ví dụ: 幼稚的想法。 — nghĩa là "cách suy nghĩ ấu trĩ".
Gặp lại 幼稚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng