庄重莊重 (phồn thể)
HSK 6tính từ

庄重 nghĩa là trang trọng

Pinyin
zhuāng zhòng
Tiếng Anh
serious; grave; solemn

庄重 (phiên âm pinyin: zhuāng zhòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trang trọng". Dạng phồn thể viết là 莊重. 庄重 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在严肃的场合你要放庄重点儿。 (ở những nơi nghiêm túc anh nên trang nghiêm một tý.)

Câu ví dụ

在严肃的场合你要放庄重点儿。

ở những nơi nghiêm túc anh nên trang nghiêm một tý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

庄重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

庄重 có nghĩa là "trang trọng", thuộc loại tính từ.

庄重 đọc như thế nào?

庄重 phiên âm pinyin là "zhuāng zhòng".

庄重 thuộc HSK mấy?

庄重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 庄重 như thế nào?

Ví dụ: 在严肃的场合你要放庄重点儿。 — nghĩa là "ở những nơi nghiêm túc anh nên trang nghiêm một tý.".

Gặp lại 庄重 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng