端庄

端庄 nghĩa là Đoan trang

Pinyin
duānzhuāng

端庄 (phiên âm pinyin: duānzhuāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đoan trang". Ví dụ: 她的举止非常端庄,给人留下深刻印象。 (Cử chỉ của cô ấy rất đoan trang, để lại ấn tượng sâu sắc.)

Giải nghĩa

Thể hiện sự nghiêm túc, lịch sự và đoan trang trong dáng vẻ, thái độ.

Câu ví dụ

她的举止非常端庄,给人留下深刻印象。

Cử chỉ của cô ấy rất đoan trang, để lại ấn tượng sâu sắc.

Cách dùng chi tiết

端庄 thường dùng để miêu tả dáng vẻ, thái độ của phụ nữ, thể hiện sự nghiêm túc, lịch sự và đoan trang. Nó khác với xinh đẹp ở chỗ nhấn mạnh vào khí chất hơn là ngoại hình. Khi dùng, người ta hay ghép với các từ như 举止 (cử chỉ), 仪态 (tư thái) để diễn tả.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

端庄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

端庄 có nghĩa là "Đoan trang", thuộc loại tính từ. Thể hiện sự nghiêm túc, lịch sự và đoan trang trong dáng vẻ, thái độ.

端庄 đọc như thế nào?

端庄 phiên âm pinyin là "duānzhuāng".

Đặt câu với 端庄 như thế nào?

Ví dụ: 她的举止非常端庄,给人留下深刻印象。 — nghĩa là "Cử chỉ của cô ấy rất đoan trang, để lại ấn tượng sâu sắc.".

Gặp lại 端庄 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng