庄稼莊稼 (phồn thể)
HSK 6danh từ

庄稼 nghĩa là mùa màng, nông sản

Pinyin
zhuāng jia
Tiếng Anh
cropsfarming

庄稼 (phiên âm pinyin: zhuāng jia) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùa màng, nông sản". Dạng phồn thể viết là 莊稼. 庄稼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

庄稼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

庄稼 có nghĩa là "mùa màng, nông sản", thuộc loại danh từ.

庄稼 đọc như thế nào?

庄稼 phiên âm pinyin là "zhuāng jia".

庄稼 thuộc HSK mấy?

庄稼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 庄稼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng