庄严莊嚴 (phồn thể)
HSK 6tính từ, động từ

庄严 nghĩa là trang nghiêm

Pinyin
zhuāng yán
Tiếng Anh
solemn; dignified; statelyto adornto make solemn

庄严 (phiên âm pinyin: zhuāng yán) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trang nghiêm". Dạng phồn thể viết là 莊嚴. 庄严 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 雄伟、庄严的人民英雄纪念碑。 (bia kỷ niệm nhân dân anh hùng hùng vỹ trang nghiêm.)

Câu ví dụ

雄伟、庄严的人民英雄纪念碑。

bia kỷ niệm nhân dân anh hùng hùng vỹ trang nghiêm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

庄严 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

庄严 có nghĩa là "trang nghiêm", thuộc loại tính từ, động từ.

庄严 đọc như thế nào?

庄严 phiên âm pinyin là "zhuāng yán".

庄严 thuộc HSK mấy?

庄严 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 庄严 như thế nào?

Ví dụ: 雄伟、庄严的人民英雄纪念碑。 — nghĩa là "bia kỷ niệm nhân dân anh hùng hùng vỹ trang nghiêm.".

Gặp lại 庄严 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng