廉洁廉潔 (phồn thể)
HSK 6tính từ
廉洁 nghĩa là trong sạch, liêm khiết
- Pinyin
- lián jié
- Tiếng Anh
- honest and clean; incorruptible
廉洁 (phiên âm pinyin: lián jié) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trong sạch, liêm khiết". Dạng phồn thể viết là 廉潔. 廉洁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 廉洁奉公。 (công bằng liêm khiết.)
Câu ví dụ
廉洁奉公。
Phân tích từng chữ
廉—
洁—
Câu hỏi thường gặp
廉洁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
廉洁 có nghĩa là "trong sạch, liêm khiết", thuộc loại tính từ.
廉洁 đọc như thế nào?
廉洁 phiên âm pinyin là "lián jié".
廉洁 thuộc HSK mấy?
廉洁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 廉洁 như thế nào?
Ví dụ: 廉洁奉公。 — nghĩa là "công bằng liêm khiết.".
Gặp lại 廉洁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng