纯洁純潔 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ

纯洁 nghĩa là tinh khiết

Pinyin
chún jié
Tiếng Anh
pure; clean and honest

纯洁 (phiên âm pinyin: chún jié) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tinh khiết". Dạng phồn thể viết là 純潔. 纯洁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 心地纯洁。 (tấm lòng trong sáng.)

Câu ví dụ

心地纯洁。

tấm lòng trong sáng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

纯洁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

纯洁 có nghĩa là "tinh khiết", thuộc loại tính từ vị ngữ.

纯洁 đọc như thế nào?

纯洁 phiên âm pinyin là "chún jié".

纯洁 thuộc HSK mấy?

纯洁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 纯洁 như thế nào?

Ví dụ: 心地纯洁。 — nghĩa là "tấm lòng trong sáng.".

Gặp lại 纯洁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng