清洁工

清洁工 nghĩa là Nhân viên vệ sinh

Pinyin
qīng jié gōng

清洁工 (phiên âm pinyin: qīng jié gōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhân viên vệ sinh". Ví dụ: 清洁工每天都把街道打扫得干干净净。 (Nhân viên vệ sinh dọn dẹp đường phố sạch sẽ mỗi ngày.)

Giải nghĩa

Người làm công việc dọn dẹp vệ sinh.

Câu ví dụ

清洁工每天都把街道打扫得干干净净。

Nhân viên vệ sinh dọn dẹp đường phố sạch sẽ mỗi ngày.

Cách dùng chi tiết

清洁工 là danh từ chỉ người làm công việc dọn dẹp vệ sinh. Đây là một từ rất thông dụng và thường đi với các động từ như 打扫 (dọn dẹp), 清扫 (quét dọn). Nó có nghĩa là 'Nhân viên vệ sinh' trong tiếng Việt.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

保洁员

Câu hỏi thường gặp

清洁工 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

清洁工 có nghĩa là "Nhân viên vệ sinh", thuộc loại danh từ. Người làm công việc dọn dẹp vệ sinh.

清洁工 đọc như thế nào?

清洁工 phiên âm pinyin là "qīng jié gōng".

Đặt câu với 清洁工 như thế nào?

Ví dụ: 清洁工每天都把街道打扫得干干净净。 — nghĩa là "Nhân viên vệ sinh dọn dẹp đường phố sạch sẽ mỗi ngày.".

Gặp lại 清洁工 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng