弊端
HSK 6danh từ

弊端 nghĩa là tệ nạn, tai hại

Pinyin
bì duān
Tiếng Anh
malpractice; abuse; corrupt practice

弊端 (phiên âm pinyin: bì duān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tệ nạn, tai hại". 弊端 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 消除弊端。 (tiêu trừ tệ nạn)

Câu ví dụ

消除弊端。

tiêu trừ tệ nạn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

弊端 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

弊端 có nghĩa là "tệ nạn, tai hại", thuộc loại danh từ.

弊端 đọc như thế nào?

弊端 phiên âm pinyin là "bì duān".

弊端 thuộc HSK mấy?

弊端 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 弊端 như thế nào?

Ví dụ: 消除弊端。 — nghĩa là "tiêu trừ tệ nạn".

Gặp lại 弊端 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng