端正

端正 nghĩa là cân đối, đều đặn, ngay ngắn

Pinyin
duān zhèng
Tiếng Anh
upright; regularpropergood-lookingrectify

端正 (phiên âm pinyin: duān zhèng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cân đối, đều đặn, ngay ngắn". 端正 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 字写得端端正正。 (chữ viết ngay ngắn)

Câu ví dụ

字写得端端正正。

chữ viết ngay ngắn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

端正 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

端正 có nghĩa là "cân đối, đều đặn, ngay ngắn".

端正 đọc như thế nào?

端正 phiên âm pinyin là "duān zhèng".

端正 thuộc HSK mấy?

端正 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 端正 như thế nào?

Ví dụ: 字写得端端正正。 — nghĩa là "chữ viết ngay ngắn".

Gặp lại 端正 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng