尖端
HSK 6danh từ, tính từ
尖端 nghĩa là mũi nhọn, đỉnh điểm
- Pinyin
- jiān duān
- Tiếng Anh
- sharp pointed end; the tiptip-top; most advanced; sophisticatedthe best
尖端 (phiên âm pinyin: jiān duān) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mũi nhọn, đỉnh điểm". 尖端 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 尖端科学。 (khoa học mũi nhọn.)
Câu ví dụ
尖端科学。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
尖端 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尖端 có nghĩa là "mũi nhọn, đỉnh điểm", thuộc loại danh từ, tính từ.
尖端 đọc như thế nào?
尖端 phiên âm pinyin là "jiān duān".
尖端 thuộc HSK mấy?
尖端 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 尖端 như thế nào?
Ví dụ: 尖端科学。 — nghĩa là "khoa học mũi nhọn.".
Gặp lại 尖端 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng