HSK 6danh từ, động từ

nghĩa là đầu, đầu mút

Pinyin
duān
Hán-Việt
đoan
Tiếng Anh
end; extremityto hold sth level with both hands

端 (phiên âm pinyin: duān) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầu, đầu mút". Âm Hán-Việt của 端 là "đoan". 端 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把问题都端出来讨论。 (đem vấn đề ra thảo luận)

Câu ví dụ

把问题都端出来讨论。

đem vấn đề ra thảo luận

Câu hỏi thường gặp

端 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

端 có nghĩa là "đầu, đầu mút", thuộc loại danh từ, động từ.

端 đọc như thế nào?

端 phiên âm pinyin là "duān", âm Hán-Việt là "đoan".

端 thuộc HSK mấy?

端 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 端 như thế nào?

Ví dụ: 把问题都端出来讨论。 — nghĩa là "đem vấn đề ra thảo luận".

Gặp lại 端 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng