弥漫彌漫 (phồn thể)
HSK 6động từ
弥漫 nghĩa là dày đặc, mù mịt, bao phủ
- Pinyin
- mí màn
- Tiếng Anh
- to fill the air; to spread everywhere
弥漫 (phiên âm pinyin: mí màn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dày đặc, mù mịt, bao phủ". Dạng phồn thể viết là 彌漫. 弥漫 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 烟雾弥漫。 (sương mù dày đặc.)
Câu ví dụ
烟雾弥漫。
Phân tích từng chữ
弥—
漫—
Câu hỏi thường gặp
弥漫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
弥漫 có nghĩa là "dày đặc, mù mịt, bao phủ", thuộc loại động từ.
弥漫 đọc như thế nào?
弥漫 phiên âm pinyin là "mí màn".
弥漫 thuộc HSK mấy?
弥漫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 弥漫 như thế nào?
Ví dụ: 烟雾弥漫。 — nghĩa là "sương mù dày đặc.".
Gặp lại 弥漫 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng